意慮乖僻 yì lǜ guāi pì · ý lự quai tích Hán Việt: ý lự quai tích · Pinyin: yì lǜ guāi pì Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 慮 (lự) + 乖 (quai) + 僻 (tích)Pinyinyì lǜ guāi pìHán Việtý lự quai tíchCấu tạo意 + 慮 + 乖 + 僻 · ý + lự + quai + tích nghĩa thành phần: ý + lự + quai + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 意虑:思考;乖僻:古怪。所想的事情非常古怪离奇。