意見自由 ý kiến tự do Hán Việt: ý kiến tự do Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 見 (kiến) + 自 (tự) + 由 (do)Hán Việtý kiến tự doCấu tạo意 + 見 + 自 + 由 · ý + kiến + tự + do nghĩa thành phần: ý + kiến + tự + do Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 指人民有藉言論、著作、出版、講學、通訊等方式,以表達思想和意見的自由權。EngCihui 意見自由 ìjiàn zìyóu n. freedom of expression