意見表示 yì jian biǎo shì · ý kiến biểu kì Hán Việt: ý kiến biểu kì · Pinyin: yì jian biǎo shì Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 見 (kiến) + 表 (biểu) + 示 (kì)Pinyinyì jian biǎo shìHán Việtý kiến biểu kìCấu tạo意 + 見 + 表 + 示 · ý + kiến + biểu + kì nghĩa thành phần: ý + kiến + biểu + kì