意見領袖

yì jiàn lǐng xiù ý kiến lĩnh tụ

Hán Việt: ý kiến lĩnh tụ · Pinyin: yì jiàn lǐng xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (kiến) + (lĩnh) + (tụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 社會各種不同的行業中,影響力比別人大,而且能引導公眾採取新態度或新行為的人物。

Eng

  • Cihui 意見領袖 ìjiàn lǐngxiù n. an opinion leader