意見堅定 ý kiến kiên định Hán Việt: ý kiến kiên định Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 見 (kiến) + 堅 (kiên) + 定 (định)Hán Việtý kiến kiên địnhCấu tạo意 + 見 + 堅 + 定 · ý + kiến + kiên + định nghĩa thành phần: ý + kiến + kiên + định Nghĩa EngCihui be set in one's opinions