意見定義

ý kiến định nghĩa

Hán Việt: ý kiến định nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (kiến) + (định) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 意見定義 ìjiàn dìngyì n. <lg.> notional definition