活动电影机 hoạt động điện ảnh ki Hán Việt: hoạt động điện ảnh ki Tổng quan hình thức ban đầu của phim xinê Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 電 (điện) + 影 (ảnh) + 機 (ki)Hán Việthoạt động điện ảnh kiTừ loạidanhCấu tạo活 + 動 + 電 + 影 + 機 · hoạt + động + điện + ảnh + ki nghĩa thành phần: hoạt + động + điện + ảnh + ki Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy chiếu phimMainlandKaggle Zh-Vi kinetograph Từ liên quan Gần nghĩa活动中心 · 活动亢进 · 活动人士 · 活动分子 · 活动场地 · 活动场所 · 活动增强 · 活动房屋