活动力缺失

hoạt động lực khuyết thất

Hán Việt: hoạt động lực khuyết thất

Tổng quan

Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 力 (lực) + 缺 (khuyết) + 失 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu hoạt động

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi anergasia

Eng

  • Cihui anergasia

Từ liên quan

Gần nghĩa

活动电影机 · 活动中心 · 活动亢进 · 活动人士 · 活动分子 · 活动场地 · 活动场所 · 活动增强