意見溝通 ý kiến câu thông Hán Việt: ý kiến câu thông Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 見 (kiến) + 溝 (câu) + 通 (thông)Hán Việtý kiến câu thôngCấu tạo意 + 見 + 溝 + 通 · ý + kiến + câu + thông nghĩa thành phần: ý + kiến + câu + thông Nghĩa EngCihui 意見溝通 ìjiàn gōutōng v.p. communication