意見自由 ý kiến tự do Hán Việt: ý kiến tự do Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 見 (kiến) + 自 (tự) + 由 (do)Hán Việtý kiến tự doCấu tạo意 + 見 + 自 + 由 · ý + kiến + tự + do nghĩa thành phần: ý + kiến + tự + do Nghĩa EngCihui 意見自由 ìjiàn zìyóu n. freedom of expression