意識型態

yì shí xíng tàiý thức hình thái

Hán Việt: ý thức hình thái · Pinyin: yì shí xíng tài

Tổng quan

biến thể của 意識形態

新华 · Tân Hoa Đại lục

參見「意識形態」條。

Cấu tạo: 意 (ý) + 識 (thức) + 型 (hình) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 意识形态
  • Tần suất từ biến thể của 意識形態, 意识形态[yì shí xíng tài]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「意識形態」條。

Eng

  • Cihui variant of 意識形態; 意识形态
  • Tần suất từ variant of 意識形態, 意识形态[yi4 shi2 xing2 tai4]

Từ liên quan

Gần nghĩa

意識不清 · 意识到的 · 意識形態 · 意識到 · 意识形态的 · 意識流 · 意识流的 · 意识域