意識流文學 yì shì liú wén xué · ý thức lưu văn học Hán Việt: ý thức lưu văn học · Pinyin: yì shì liú wén xué Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 識 (thức) + 流 (lưu) + 文 (văn) + 學 (học)Pinyinyì shì liú wén xuéHán Việtý thức lưu văn họcCấu tạo意 + 識 + 流 + 文 + 學 · ý + thức + lưu + văn + học nghĩa thành phần: ý + thức + lưu + văn + học