意识流文学

yì shì liú wén xuéý thức lưu văn học

Hán Việt: ý thức lưu văn học · Pinyin: yì shì liú wén xué

Tổng quan

Cấu tạo: 意 (ý) + 識 (thức) + 流 (lưu) + 文 (văn) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 văn học dòng ý thức

Đức

  • Handedict Bewusstseinsstrom

Từ liên quan

Gần nghĩa

意识形态的 · 文学研究的 · 意识不清 · 意识到的 · 意识型态 · 意识形态 · 文学作品 · 文学博士