意識流的 ý thức lưu đích Hán Việt: ý thức lưu đích Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 識 (thức) + 流 (lưu) + 的 (đích)Hán Việtý thức lưu đíchCấu tạo意 + 識 + 流 + 的 · ý + thức + lưu + đích nghĩa thành phần: ý + thức + lưu + đích Nghĩa EngCihui stream-of-consciousness