意识流的

ý thức lưu đích

Hán Việt: ý thức lưu đích

Tổng quan

Cấu tạo: 意 (ý) + 識 (thức) + 流 (lưu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ý thức dòng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stream-of-consciousness

Eng

  • Cihui stream-of-consciousness

Từ liên quan

Gần nghĩa

意识不清 · 意识到的 · 意识型态 · 意识形态 · 意識到 · 意识到 · 意识形态的 · 意识流