意象主義

ý tượng chủ nghĩa

Hán Việt: ý tượng chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (tượng) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 意象主義 ìxiàngzhǔyì* n. imagism