意象修辭 ý tượng tu từ Hán Việt: ý tượng tu từ Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 象 (tượng) + 修 (tu) + 辭 (từ)Hán Việtý tượng tu từCấu tạo意 + 象 + 修 + 辭 · ý + tượng + tu + từ nghĩa thành phần: ý + tượng + tu + từ Nghĩa EngCihui 意象修辭 ìxiàng xiūcí n. <lg.> imagery rhetoric