意轉心回
ý chuyển tâm hồi
Hán Việt: ý chuyển tâm hồi · Pinyin: yì zhuǎn xīn huí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心、意:心思;回、转:掉转。改变想法,不再坚持过去的意见。
- Tân Hoa Tự Điển 心、意心思;回、转掉转。改变想法,不再坚持过去的意见。
Eng
- Cihui 意轉心回 ìzhuǎnxīnhuí f.e. change one's mind