愚人統治 ngu nhân thống trì Hán Việt: ngu nhân thống trì Tổng quan chính quyền của người ngu xuẩn Cấu tạo: 愚 (ngu) + 人 (nhân) + 統 (thống) + 治 (trì)Hán Việtngu nhân thống trìCấu tạo愚 + 人 + 統 + 治 · ngu + nhân + thống + trì nghĩa thành phần: ngu + nhân + thống + trì Nghĩa ViệtCihui chính quyền của người ngu xuẩn