愚人誤國 yú rén wù guó · ngu nhân ngộ quốc Hán Việt: ngu nhân ngộ quốc · Pinyin: yú rén wù guó Tổng quan Cấu tạo: 愚 (ngu) + 人 (nhân) + 誤 (ngộ) + 國 (quốc)Pinyinyú rén wù guóHán Việtngu nhân ngộ quốcCấu tạo愚 + 人 + 誤 + 國 · ngu + nhân + ngộ + quốc nghĩa thành phần: ngu + nhân + ngộ + quốc