愚公精神

ngu công tinh thần

Hán Việt: ngu công tinh thần

Tổng quan

Cấu tạo: (ngu) + (công) + (tinh) + (thần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 愚公精神 úgōngjīngshén id. indomitable spirit