愚夫蠢婦 yú fū chǔn fù · ngu phu xuẩn phụ Hán Việt: ngu phu xuẩn phụ · Pinyin: yú fū chǔn fù Tổng quan Cấu tạo: 愚 (ngu) + 夫 (phu) + 蠢 (xuẩn) + 婦 (phụ)Pinyinyú fū chǔn fùHán Việtngu phu xuẩn phụCấu tạo愚 + 夫 + 蠢 + 婦 · ngu + phu + xuẩn + phụ nghĩa thành phần: ngu + phu + xuẩn + phụ