愚弄其民 yú nòng qí mín · ngu lộng kì dân Hán Việt: ngu lộng kì dân · Pinyin: yú nòng qí mín Tổng quan Cấu tạo: 愚 (ngu) + 弄 (lộng) + 其 (kì) + 民 (dân)Pinyinyú nòng qí mínHán Việtngu lộng kì dânCấu tạo愚 + 弄 + 其 + 民 · ngu + lộng + kì + dân nghĩa thành phần: ngu + lộng + kì + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指蒙骗愚弄百姓。