愚昧無知

yú mèi wú zhī ngu muội vô tri

Hán Việt: ngu muội vô tri · Pinyin: yú mèi wú zhī

Tổng quan

ngu xuẩn và không biết gì (thành ngữ)

Cấu tạo: (ngu) + (muội) + (vô) + (tri)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngu xuẩn và không biết gì (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愚笨而不明事理。宋.張君房《雲笈七籤.卷七○.紅鉛火龍訣》:「為上智之人,明達而自知,無勞論也。愚昧無知,勉論不及也。」《明史.卷一三七.吳伯宗傳》:「倘愚昧無知,亦聽其所為,不在旌表之例。」

Eng

  • CC-CEDICT stupid and ignorant (idiom)
  • Cihui 愚昧無知 úmèiwúzhī f.e. be stupid and ignorant; benighted