愚昧的言行

yú mèi de yán xíng ngu muội đích ngôn hành

Hán Việt: ngu muội đích ngôn hành · Pinyin: yú mèi de yán xíng

Tổng quan

tính lạc lõng; điều lạc lõng, tính dớ dẩn, tính vô lý, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự không có khả năng thích hợp (với một nhiệm vụ...) sự thiếu khôn ngoan

Cấu tạo: (ngu) + (muội) + (đích) + (ngôn) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính lạc lõng; điều lạc lõng, tính dớ dẩn, tính vô lý, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự không có khả năng thích hợp (với một nhiệm vụ...) sự thiếu khôn ngoan