愚民政策

yú mín zhèng cè ngu dân chánh sách

Hán Việt: ngu dân chánh sách · Pinyin: yú mín zhèng cè

Tổng quan

chính sách ngu dân

Cấu tạo: (ngu) + (dân) + (chánh) + (sách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính sách ngu dân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 統治者為了澈底統治人民,所實施的愚弄人民使之無知閉塞,及剝奪其批判精神的政策。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愚民:使人民愚昧。使人民变愚蠢的政策。

Eng

  • Cihui 愚民政策 úmín zhèngcè n. obscurantist policy; policy to keep the population ignorant M:¹zhǒng/³xiàng

ja

  • JMdict policy of keeping the people ignorant and easily subjugated