愚者一得

yú zhě yī dé ngu giả nhất đắc

Hán Việt: ngu giả nhất đắc · Pinyin: yú zhě yī dé

Tổng quan

Cấu tạo: (ngu) + (giả) + (nhất) + (đắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平凡的人在许多次考虑中,也会有一次是正确的。

Eng

  • Cihui 愚者一得 úzhěyīdé f.e. a lucky hit by a fool

ja

  • JMdict even a fool may sometimes give good counsel