愚見所及 ngu kiến sở cập Hán Việt: ngu kiến sở cập Tổng quan Cấu tạo: 愚 (ngu) + 見 (kiến) + 所 (sở) + 及 (cập)Hán Việtngu kiến sở cậpCấu tạo愚 + 見 + 所 + 及 · ngu + kiến + sở + cập nghĩa thành phần: ngu + kiến + sở + cập Nghĩa EngCihui 愚見所及 újiànsuǒjí f.e. as far as my humble opinion goes