愛人如己

ài rén rú jǐ ái nhân như kỉ

Hán Việt: ái nhân như kỉ · Pinyin: ài rén rú jǐ

Tổng quan

yêu người khác như chính mình

Cấu tạo: (ái) + (nhân) + (như) + (kỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yêu người khác như chính mình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 善待他人就像愛惜自己一般。如:「難得他愛人如己,願把如此龐大的家產,捐給慈善機構。」

Eng

  • CC-CEDICT love others as self
  • Cihui love others as self

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

己饥己溺