愛人如己
ái nhân như kỉ
Hán Việt: ái nhân như kỉ · Pinyin: ài rén rú jǐ
Tổng quan
yêu người khác như chính mình
善待他人就像愛惜自己一般。如:「難得他愛人如己,願把如此龐大的家產,捐給慈善機構。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 yêu người như mình
- VietPhrases ái nhân như kỉ; yêu người như yêu mình
- VietPhrases thương người như mình
- Tần suất từ thương người như mình
- Biên soạn 愛人如己 irénrújǐ f.e. love others as one loves oneself
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 善待他人就像愛惜自己一般。如:「難得他愛人如己,願把如此龐大的家產,捐給慈善機構。」
Eng
- Cihui love others as self
- Tần suất từ 愛人如己 irénrújǐ f.e. love others as one loves oneself
Đức
- Handedict seinen Nächsten wie sich selbst lieben