愛佔小便宜

ái chiêm tiểu tiện nghi

Hán Việt: ái chiêm tiểu tiện nghi

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (chiêm) + (tiểu) + 便 (tiện) + (nghi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 愛占小便宜 i zhàn xiǎo piányi v.p./s.v. like to get petty advantages/profits