愛偷東西的 ái thâu đông tây đích Hán Việt: ái thâu đông tây đích Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 偷 (thâu) + 東 (đông) + 西 (tây) + 的 (đích)Hán Việtái thâu đông tây đíchCấu tạo愛 + 偷 + 東 + 西 + 的 · ái + thâu + đông + tây + đích nghĩa thành phần: ái + thâu + đông + tây + đích Nghĩa EngCihui sticky-fingered