愛去的地方 àiqù de dìfang · ái khứ đích địa phương Hán Việt: ái khứ đích địa phương · Pinyin: àiqù de dìfang Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 去 (khứ) + 的 (đích) + 地 (địa) + 方 (phương)Pinyinàiqù de dìfangHán Việtái khứ đích địa phươngCấu tạo愛 + 去 + 的 + 地 + 方 · ái + khứ + đích + địa + phương nghĩa thành phần: ái + khứ + đích + địa + phương Nghĩa EngCihui stamping ground