愛喫棗兒湯 ài chī zǎo ér tāng · ái khiết tảo nhi thang Hán Việt: ái khiết tảo nhi thang · Pinyin: ài chī zǎo ér tāng Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 喫 (khiết) + 棗 (tảo) + 兒 (nhi) + 湯 (thang)Pinyinài chī zǎo ér tāngHán Việtái khiết tảo nhi thangCấu tạo愛 + 喫 + 棗 + 兒 + 湯 · ái + khiết + tảo + nhi + thang nghĩa thành phần: ái + khiết + tảo + nhi + thang