愛嘲弄的人

ái trào lộng đích nhân

Hán Việt: ái trào lộng đích nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (trào) + (lộng) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui disciple of Momus