愛奧尼亞的 ái áo ni á đích Hán Việt: ái áo ni á đích Tổng quan (vật lý) (thuộc) ion Cấu tạo: 愛 (ái) + 奧 (áo) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 的 (đích)Hán Việtái áo ni á đíchCấu tạo愛 + 奧 + 尼 + 亞 + 的 · ái + áo + ni + á + đích nghĩa thành phần: ái + áo + ni + á + đích Nghĩa ViệtCihui (vật lý) (thuộc) ion