愛奧尼柱式 ài ào ní zhù shì · ái áo ni trụ thức Hán Việt: ái áo ni trụ thức · Pinyin: ài ào ní zhù shì Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 奧 (áo) + 尼 (ni) + 柱 (trụ) + 式 (thức)Pinyinài ào ní zhù shìHán Việtái áo ni trụ thứcCấu tạo愛 + 奧 + 尼 + 柱 + 式 · ái + áo + ni + trụ + thức nghĩa thành phần: ái + áo + ni + trụ + thức