愛好音樂的

ái hảo âm nhạc đích

Hán Việt: ái hảo âm nhạc đích

Tổng quan

yêu nhạc, thích nhạc, người yêu nhạc, người thích nhạc

Cấu tạo: (ái) + (hảo) + (âm) + (nhạc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yêu nhạc, thích nhạc, người yêu nhạc, người thích nhạc