愛德蒙哈雷 ài dé méng hā léi · ái đức mông cáp lôi Hán Việt: ái đức mông cáp lôi · Pinyin: ài dé méng hā léi Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 德 (đức) + 蒙 (mông) + 哈 (cáp) + 雷 (lôi)Pinyinài dé méng hā léiHán Việtái đức mông cáp lôiCấu tạo愛 + 德 + 蒙 + 哈 + 雷 · ái + đức + mông + cáp + lôi nghĩa thành phần: ái + đức + mông + cáp + lôi