愛德蒙哈雷

ài dé méng hā léi ái đức mông cáp lôi

Hán Việt: ái đức mông cáp lôi · Pinyin: ài dé méng hā léi

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (đức) + (mông) + (cáp) + (lôi)