愛恚 ái khuể Hán Việt: ái khuể Tổng quan (術語)貪愛與瞋恚之二惑也。大集經三曰:「離愛恚故,一切世間,供養恭敬。」☸ Cấu tạo: 爱 (ái) + 恚 (khuể)Hán Việtái khuểCấu tạo爱 + 恚 · ái + khuể nghĩa thành phần: ái + khuể Nghĩa ViệtCihui (術語)貪愛與瞋恚之二惑也。大集經三曰:「離愛恚故,一切世間,供養恭敬。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa恚怒 · 恚恨 · 恚礙 · 恚結 · 愛他 · 愛假 · 愛兒 · 愛剌