愛剌

ái lạt

Hán Việt: ái lạt

Tổng quan

(譬喻)言愛欲之煩惱毒害人如棘剌也。八十華嚴經十三曰:「眾生無智慧,愛剌所毒害。」☸

Cấu tạo: 爱 (ái) + 剌 (lạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (譬喻)言愛欲之煩惱毒害人如棘剌也。八十華嚴經十三曰:「眾生無智慧,愛剌所毒害。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

剌戾 · 剌那 · 剌闍 · 愛他 · 愛假 · 愛兒 · 愛力 · 愛卿