愛搭不理兒 ái đáp bất lí nhi Hán Việt: ái đáp bất lí nhi Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 搭 (đáp) + 不 (bất) + 理 (lí) + 兒 (nhi)Hán Việtái đáp bất lí nhiCấu tạo愛 + 搭 + 不 + 理 + 兒 · ái + đáp + bất + lí + nhi nghĩa thành phần: ái + đáp + bất + lí + nhi Nghĩa EngCihui 愛搭不理兒 idābùlǐr ►See àidābùlǐ