愛撫而說服

ái phủ nhi thuyết phục

Hán Việt: ái phủ nhi thuyết phục

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nựng, âu yếm, mơn trớn, vuốt ve

Cấu tạo: (ái) + (phủ) + (nhi) + (thuyết) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nựng, âu yếm, mơn trớn, vuốt ve