愛斯基摩狗 ái tư cơ ma cẩu Hán Việt: ái tư cơ ma cẩu Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 斯 (tư) + 基 (cơ) + 摩 (ma) + 狗 (cẩu)Hán Việtái tư cơ ma cẩuCấu tạo愛 + 斯 + 基 + 摩 + 狗 · ái + tư + cơ + ma + cẩu nghĩa thành phần: ái + tư + cơ + ma + cẩu Nghĩa EngCihui malamute