愛斯基摩語

Àisījīmó yǔ ái tư cơ ma ngữ

Hán Việt: ái tư cơ ma ngữ · Pinyin: Àisījīmó yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (tư) + (cơ) + (ma) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Eskimo