愛民月活動
ái dân nguyệt hoạt động
Hán Việt: ái dân nguyệt hoạt động
Tổng quan
Cấu tạo: 愛 (ái) + 民 (dân) + 月 (nguyệt) + 活 (hoạt) + 動 (động)
Nghĩa
Eng
- Cihui 愛民月活動 imínyuè huódòng n. <PRC.> Love-the-People Month activity M:²chǎng/ge/¹zhǒng