愛沙尼亞語 ài shā ní yà yǔ · ái sa ni á ngữ Hán Việt: ái sa ni á ngữ · Pinyin: ài shā ní yà yǔ Tổng quan tiếng Estonian Cấu tạo: 愛 (ái) + 沙 (sa) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 語 (ngữ)Pinyinài shā ní yà yǔHán Việtái sa ni á ngữCấu tạo愛 + 沙 + 尼 + 亞 + 語 · ái + sa + ni + á + ngữ nghĩa thành phần: ái + sa + ni + á + ngữ Nghĩa ViệtCihui tiếng Estonian