愛爾蘭咖啡 ài ěr lán kā fēi · ái nhĩ lan già phê Hán Việt: ái nhĩ lan già phê · Pinyin: ài ěr lán kā fēi Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 爾 (nhĩ) + 蘭 (lan) + 咖 (già) + 啡 (phê)Pinyinài ěr lán kā fēiHán Việtái nhĩ lan già phêCấu tạo愛 + 爾 + 蘭 + 咖 + 啡 · ái + nhĩ + lan + già + phê nghĩa thành phần: ái + nhĩ + lan + già + phê