愛爾蘭婦女

ài ěr lán fù nǚ ái nhĩ lan phụ nữ

Hán Việt: ái nhĩ lan phụ nữ · Pinyin: ài ěr lán fù nǚ

Tổng quan

người Ai,len (nữ)

Cấu tạo: (ái) + (nhĩ) + (lan) + (phụ) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người Ai,len (nữ)