愛爾蘭總理 ài ěr lán zǒng lǐ · ái nhĩ lan tổng lí Hán Việt: ái nhĩ lan tổng lí · Pinyin: ài ěr lán zǒng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 爾 (nhĩ) + 蘭 (lan) + 總 (tổng) + 理 (lí)Pinyinài ěr lán zǒng lǐHán Việtái nhĩ lan tổng líCấu tạo愛 + 爾 + 蘭 + 總 + 理 · ái + nhĩ + lan + tổng + lí nghĩa thành phần: ái + nhĩ + lan + tổng + lí