愛爾蘭總統

ài ěr lán zǒng tǒng ái nhĩ lan tổng thống

Hán Việt: ái nhĩ lan tổng thống · Pinyin: ài ěr lán zǒng tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (nhĩ) + (lan) + (tổng) + (thống)