愛笑的性質 ái tiếu đích tính chất Hán Việt: ái tiếu đích tính chất Tổng quan tính dễ cười, tính hay cười Cấu tạo: 愛 (ái) + 笑 (tiếu) + 的 (đích) + 性 (tính) + 質 (chất)Hán Việtái tiếu đích tính chấtCấu tạo愛 + 笑 + 的 + 性 + 質 · ái + tiếu + đích + tính + chất nghĩa thành phần: ái + tiếu + đích + tính + chất Nghĩa ViệtCihui tính dễ cười, tính hay cười