爱莫助之 ài mò zhù zhī · ái mạc trợ chi Hán Việt: ái mạc trợ chi · Pinyin: ài mò zhù zhī Tổng quan Cấu tạo: 爱 (ái) + 莫 (mạc) + 助 (trợ) + 之 (chi)Pinyinài mò zhù zhīHán Việtái mạc trợ chiCấu tạo爱 + 莫 + 助 + 之 · ái + mạc + trợ + chi nghĩa thành phần: ái + mạc + trợ + chi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 即「愛莫能助」。見「愛莫能助」條。01.《詩經.大雅.烝民》:「維仲山甫舉之,愛莫助之。」(源)